chung tình

Học thuật
Thân thiện
chung tình

Một người đàn ông chung tình luôn nhớ về người yêu khi đi xa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tình cảm thủy chung, chỉ yêu một người: "chung tình" dùng để chỉ phẩm chất trung thành, kiên định trong tình yêu, không thay lòng đổi dạ.
    • mối tình đúc kết lại một nơi: (theo từ nguyên Hán Việt: "chung" tụ lại, đúc lại; "tình" tình cảm) Ý chỉ tình cảm tập trung, gắn bó duy nhất với một đối tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một người đàn ông rất chung tình, suốt đời chỉ yêu một mình vợ.
    • Câu chuyện cổ tích thường ca ngợi những nhân vật chung tình, trải qua bao khó khăn vẫn giữ trọn tấm lòng.
    • "Duyên kia phụ chi tình, toan chia gánh chung tình làm hai" (Truyện Kiều).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng chung tình": tấm lòng thủy chung, sự trung thành trong tình cảm.
    • Gửi trao lòng chung tình, ấy chờ đợi anh suốt mười năm.
  • "sống chung tình": sống với một tình yêu duy nhất, không phụ bạc.
    • Giữa thời hiện đại, nhiều người vẫn mong ước được sống chung tình đến đầu bạc răng long.
Biến thể từ gần giống
  • Thủy chung (tính từ): trước sau như một, không thay đổi trong tình cảm, thường dùng trong "thủy chung son sắt". Nghĩa rộng hơn "chung tình", có thể áp dụng cho nhiều mối quan hệ (bạn , đồng chí) chứ không chỉ tình yêu.
  • Trung thành (tính từ): trung thành, không phản bội. Nghĩa rộng, dùng cho nhiều phạm vi (tổ quốc, lý tưởng, tình yêu).
  • Son sắt (tính từ): bền vững, không thay đổi (thường đi kèm với "thủy chung").
Từ đồng nghĩa
  • Thủy chung: trước sau như một.
  • Trung trinh: trung thành trong trắng (thường dùng cho phụ nữ).
  • Một lòng một dạ: chỉ một lòng duy nhất.
Từ trái nghĩa
  • Bạc tình: tình cảm nhạt nhẽo, dễ phai nhạt.
  • Phụ bạc: phản bội, không giữ lời thề ước.
  • Trăng hoa: hay thay đổi, không chung thủy trong tình yêu.
  • Đa tình: yêu nhiều người cùng lúc.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Chung tình thủy chung": cụm từ nhấn mạnh đức tính trung thành, kiên định trong tình yêu.
    • Ai cũng mong tìm được một người bạn đời chung tình thủy chung.
  • "Một lòng một dạ": (thành ngữ) ý chỉ sự chuyên tâm, không thay lòng đổi dạ.
    • ấy một lòng một dạ chờ chàng, biết tin chàng đã hy sinh.
chung tình

Một người đàn ông chung tình luôn nhớ về người yêu khi đi xa.

  1. tt. (H. chung: tụ lại, đúc lại; tình: tình cảm) mối tình đúc kết lại một nơi: Duyên kia phụ chi tình, toan chia gánh chung tình làm hai (K).